Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà ga hành khách" (1)
nhà ga hành khách

Tiếng Anh
Danh từpassenger terminal
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
Từ liên quan "nhà ga hành khách" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà ga hành khách" (1)
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
